郁卒

郁卒
uất tốt

buồn bực; chán nản; thất vọng (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    buồn bực; chán nản; thất vọng (tiếng Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.