邻苯醌

邻苯醌
línběnkūn
lân bản côn

1,2-benzoquinone (hóa học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    1,2-benzoquinone (hóa học)

  2. danh từ

    ortho-benzoquinone; o-benzoquinone (hợp chất hữu cơ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.