邮政局

邮政局
yóuzhèng
bưu chính cục

bưu điện; bưu cục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bưu điện; bưu cục

    • Bưu điện ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.