Tới nội dung chính

那样

那样
nàyàng
na dạng

như vậy; như thế; kiểu đó

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#314
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    như vậy; như thế; kiểu đó

    中那种;那样的方式或情况nà zhǒng;nà yàng de fāngshì huò qíngkuàng

    • 。

      Tôi không muốn làm như vậy.

    • ?

      Sao cô ấy có thể đối xử với bạn bè như vậy được chứ?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ?

      Tôi có nói thế đâu?

  2. 貳代đại từ

    như vậy; như thế; kiểu đó

    中那种方式;那样的情况或样子nà zhǒng fāngshì; nà yàng de qíngkuàng huò yàngzi

    • 。

      Đừng làm như vậy.

    • ?

      Sao bạn có thể đối xử với bạn bè như vậy?

那
Nā
na
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu