那种

那种
zhǒng
na chủng

loại đó; thứ đó

1 nghĩa#568
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    loại đó; thứ đó

    那样的;那一类nàyàng de;nà yī lèi

    • Loại sách đó tôi chưa từng đọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.