那古屋

那古屋
na cổ ốc

Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nagoya, thành phố ở Nhật Bản (cách viết cũ)

    • Nagoya là một thành phố ở Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.

(xếp ngang)
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.