邋遢

邋遢
ta
lạp tháp

bù xù; rối bời (tóc tai)

1 nghĩa#14725
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bù xù; rối bời (tóc tai)

    不整洁、脏乱、不干净bù zhěngjié、zāng luàn、bù gānnjìng

    • Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm như vậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.