Tới nội dung chính

邋遢

邋遢
lāta
lạp tháp

bù xù; rối bời (tóc tai)

1 nghĩa#14725
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bù xù; rối bời (tóc tai)

    中不整洁、脏乱、不干净bù zhěngjié、zāng luàn、bù gānnjìng

    • 。

      Anh ấy lúc nào cũng luộm thuộm như vậy.

邋
lā
lạp
BỘ THỦ⾡
18 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu