- 辶xước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 辟tị(tránh, xua đuổi)HÌNH THANH
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
nơi tránh gió; chỗ khuất gió
nơi tránh gió; chỗ khuất gió
Đây là nơi tránh gió.
nơi trú gió; nơi tránh gió
Đây là một nơi tránh gió.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
nơi tránh gió; chỗ khuất gió
nơi tránh gió; chỗ khuất gió
Đây là nơi tránh gió.
nơi trú gió; nơi tránh gió
Đây là một nơi tránh gió.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.