遮瑕膏

遮瑕膏
zhēxiágāo
già hà cao

kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • thứ(đông đúc, nhiều)HÌNH THANH

Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.