遭罪

遭罪
zāozuì
tao tội

chịu khổ; chịu đựng gian khổ

2 nghĩa#36867
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chịu khổ; chịu đựng gian khổ

  2. chịu đựng; chịu khổ; khổ sở

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.