遥遥无期

遥遥无期
yáoyáo
dao dao vô kỳ

xa vời vô hạn; không biết đến bao giờ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xa vời vô hạn; không biết đến bao giờ [thành ngữ]

    • Kế hoạch này còn xa vời lắm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.