遗孀

遗孀
shuāng
di sương

góa phụ; quả phụ (trang trọng)

1 nghĩa#27671
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    góa phụ; quả phụ (trang trọng)

    • Cô ấy là một góa phụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.