寡妇

寡妇
guǎfu
quả phụ

góa phụ; đàn bà góa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8145
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    góa phụ; đàn bà góa

    失去丈夫的女人shīqù zhàngfu de nǚrén

    • Cô ấy là một góa phụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.