遗像

遗像
xiàng
di tượng

ảnh thờ; di ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh thờ; di ảnh

    • Trên bàn có đặt một bức di ảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.