Tới nội dung chính

道教

道教
Dàojiào
đạo giáo

Đạo giáo

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Đạo giáo

    • 。

      Đạo giáo là tôn giáo bản địa của Trung Quốc.

  2. 貳名danh từ

    Đạo giáo (tôn giáo, triết học truyền thống Trung Hoa)

道
dào
đạo
BỘ THỦ⾡
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu