- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 告cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tự giăng tơ tự buộc mình; tự đào hố chôn mình [thành ngữ]
tự giăng tơ tự buộc mình; tự đào hố chôn mình [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, cuối cùng hại chính mình.
tự mình tạo kén tự trói buộc mình; tự mình tạo ra vòng trói buộc cho bản thân [thành ngữ]
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
tự giăng tơ tự buộc mình; tự đào hố chôn mình [thành ngữ]
tự giăng tơ tự buộc mình; tự đào hố chôn mình [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, cuối cùng hại chính mình.
tự mình tạo kén tự trói buộc mình; tự mình tạo ra vòng trói buộc cho bản thân [thành ngữ]
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.