造舆论

造舆论
zàolùn
tạo dư luận

tạo dư luận; định hướng dư luận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạo dư luận; định hướng dư luận

    • Họ muốn tạo dư luận.

  2. động từ

    tạo dư luận; tạo ra luồng dư luận

    • Anh ấy thích tạo dư luận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.