造币厂

造币厂
zàochǎng
tạo tệ xưởng

xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xưởng đúc tiền; nhà máy in tiền

    • Nhà máy đúc tiền này sản xuất tiền xu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.