造句

造句
zào
tạo câu

đặt câu; tạo câu (bài tập)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đặt câu; tạo câu (bài tập)

    • Xin bạn dùng từ này để tạo câu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.