造化

造化
zàohua
tạo hoá

tạo hóa; số phận; may mắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạo hóa; số phận; may mắn

    • Đây thật sự là may mắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.