造价

造价
zàojià
tạo giá

chi phí xây dựng; giá thành xây dựng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí xây dựng; giá thành xây dựng

    • Chi phí xây dựng của dự án này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cáo(báo cáo, thông báo)HÌNH THANH

Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.