速战速决

速战速决
zhànjué
tốc chiến tốc quyết

đánh nhanh thắng nhanh; giải quyết nhanh gọn [thành ngữ]

1 nghĩa#20365
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh nhanh thắng nhanh; giải quyết nhanh gọn [thành ngữ]

    • Chúng ta phải tốc chiến tốc quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.