逝者

逝者
shìzhě
thệ giả

người đã mất; người quá cố

2 nghĩa#30004
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đã mất; người quá cố

    • Người đã khuất hãy yên nghỉ.

  2. danh từ

    người đã khuất; người quá cố

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.