Tới nội dung chính

通缉令

通缉令
tōngjīlìng
thông tập lệnh

lệnh truy nã

3 nghĩa#26721
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lệnh truy nã

    • 。

      Cảnh sát đã phát lệnh truy nã.

  2. 貳名danh từ

    lệnh truy nã

    • 。

      Cảnh sát đã phát lệnh truy nã.

  3. 參名danh từ

    lệnh truy nã; tờ truy nã

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu