Tới nội dung chính

通用

通用
tōngyòng
thông dụng

dùng chung; thông dụng; phổ thông

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#21523
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng chung; thông dụng; phổ thông

    • 。

      Cuốn từ điển này rất thông dụng.

  2. 貳形tính từ

    dùng chung; thông dụng; áp dụng rộng rãi

    • 。

      Thẻ này có thể dùng chung.

  3. 參形tính từ

    dùng chung được; có thể thay thế cho nhau; thông dụng

    • 。

      Những linh kiện này có thể dùng chung.

通
tōng
thông
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu