专用

专用
zhuānyòng
chuyên dụng

chuyên dụng; dành riêng cho mục đích cụ thể

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13211
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chuyên dụng; dành riêng cho mục đích cụ thể

    只为某个特定目的或某个人使用的zhǐ wéi mǒuguè tèdìng mùdì huò mǒu gèrén shǐyòng de

    • Đây là công cụ chuyên dụng.

  2. tính từ

    dành riêng; chuyên dụng

    只为某一特定目的或某一个人使用的zhǐ wèi mǒu yī tèdìng mùdì huò mǒu yī gè rén shǐyòng de

    • Đây là lối đi chuyên dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.