- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 弟đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
áp giải tội phạm (thời xưa)
áp giải tội phạm (thời xưa)
Anh ta bị trục xuất.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
áp giải tội phạm (thời xưa)
áp giải tội phạm (thời xưa)
Anh ta bị trục xuất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.