- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 弟đệ(em trai, thứ tự)HÌNH THANH
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
tăng dần; tăng lũy tiến
tăng dần; tăng lũy tiến
Thu nhập của anh ấy tăng dần.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
tăng dần; tăng lũy tiến
tăng dần; tăng lũy tiến
Thu nhập của anh ấy tăng dần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.