逐个

逐个
zhú
trục cá

từng cái một; lần lượt từng cái

2 nghĩa#33036
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    từng cái một; lần lượt từng cái

    • Mời mọi người phát biểu từng người một.

  2. trạng từ

    thay nhau; luân phiên; lần lượt

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.