透水性

透水性
tòushuǐxìng
thấu thuỷ tính

tính thấm nước; độ thấm nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính thấm nước; độ thấm nước

    • Vật liệu này có tính thấm nước rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.