透析机

透析机
tòu
thấu tích cơ

máy lọc thận; máy thẩm tách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy lọc thận; máy thẩm tách

    • Máy lọc máu được dùng để điều trị bệnh thận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • (xuất sắc, nổi bật)HÌNH THANH

Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.