逊位

逊位
xùnwèi
tốn vị

nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhường ngôi; thoái vị; nhượng vị

    • Anh ấy quyết định thoái vị.

  2. động từ

    thoái vị; nhường ngôi

    • Anh ấy quyết định từ chức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.