选项

选项
xuǎnxiàng
tuyển hạng

lựa chọn; phương án; tùy chọn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15348
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lựa chọn; phương án; tùy chọn

    • Bạn có lựa chọn nào không?

  2. động từ

    lựa chọn; tùy chọn; mục chọn

    • Chúng ta nên chọn một lựa chọn tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.