选美

选美
xuǎnměi
tuyển mỹ

thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp

1 nghĩa#14288
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp

    评选最漂亮的女性的比赛píngxuǎn zuì piàoliàng de nǚxìng de bǐsài

    • Cô ấy đã tham gia cuộc thi sắc đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH

Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.