- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 先tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp
thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp
中评选最漂亮的女性的比赛píngxuǎn zuì piàoliàng de nǚxìng de bǐsài
Cô ấy đã tham gia cuộc thi sắc đẹp.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp
thi hoa hậu; cuộc thi sắc đẹp
中评选最漂亮的女性的比赛píngxuǎn zuì piàoliàng de nǚxìng de bǐsài
Cô ấy đã tham gia cuộc thi sắc đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.