逃亡者

逃亡者
táowángzhě
đào vong giả

kẻ đào tẩu; người bỏ trốn

1 nghĩa#47878
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ đào tẩu; người bỏ trốn

    • Anh ấy là một kẻ chạy trốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu)HÀI THANH

Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.