适间

适间
shìjiān
thích gian

vừa rồi; lúc nãy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    vừa rồi; lúc nãy

    • Vừa nãy anh ấy đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.