送养

送养
sòngyǎng
tống dưỡng

cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho nhận nuôi; giao con để nhận làm con nuôi

    • Họ quyết định cho con nuôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • quan(liên quan, đóng)HÀI THANH

Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.