退群

退群
tuìqún
thoái quần

rời nhóm; thoát nhóm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rời nhóm; thoát nhóm

    • Anh ấy đã rời nhóm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.