- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
rời nhóm; thoát nhóm
rời nhóm; thoát nhóm
Anh ấy đã rời nhóm.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
rời nhóm; thoát nhóm
rời nhóm; thoát nhóm
Anh ấy đã rời nhóm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.