退格键

退格键
tuìjiàn
thoái cách kiện

phím Backspace; phím xóa lùi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phím Backspace; phím xóa lùi

    • Vui lòng nhấn phím backspace.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.