退学

退学
tuìxué
thoái học

bỏ học; thôi học

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10403
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ học; thôi học

    离开学校,停止上学líkāi xuéxiào, tíngzhǐ shàngxué

    • Anh ấy đã quyết định bỏ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.