入学
入学
nhập học
nhập học; bắt đầu đi học
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#18852
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập học; bắt đầu đi học
- 。
Anh ấy nhập học năm nay.
- 貳动động từ
nhập học; bắt đầu đi học
- 。
Năm nay anh ấy nhập học rồi.
Đang tải…
入学
Phồn thể入學
nhập học
nhập học; bắt đầu đi học
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#18852
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhập học; bắt đầu đi học
- 。
Anh ấy nhập học năm nay.
- 貳动động từ
nhập học; bắt đầu đi học
- 。
Năm nay anh ấy nhập học rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.