辍学

辍学
chuòxué
chuyết học

bỏ học; nghỉ học giữa chừng

3 nghĩa#22757
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ học; nghỉ học giữa chừng

    • Anh ấy bỏ học vì bị bệnh.

  2. động từ

    bỏ học; nghỉ học giữa chừng

  3. động từ

    bỏ học; nghỉ học giữa chừng

    • Anh ấy đã bỏ học vì bị bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.