- 辶xước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)
hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)
Lô hàng này đã bị hủy vận chuyển.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)
hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)
Lô hàng này đã bị hủy vận chuyển.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.