退关

退关
tuìguān
thoái quan

hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hàng bị loại (container hoặc lô hàng không được vận chuyển trên tàu/máy bay dự định)

    • Lô hàng này đã bị hủy vận chuyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
退
  • xước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • cấn(dừng lại, cứng nhắc)HÌNH THANH

Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.