迷迭香

迷迭香
diéxiāng
mê điệt hương

cây hương thảo (Rosmarinus officinalis)

1 nghĩa#26858
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây hương thảo (Rosmarinus officinalis)

    • Hương thảo là một loại thảo mộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.