Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
/
迭部县
迭部县
điệt bộ huyện
huyện Điệt Bộ (thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Điệt Bộ (thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc)
- 。
Huyện Điệt Bộ ở tỉnh Cam Túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ迭部县
Phồn thể迭部縣
điệt bộ huyện
huyện Điệt Bộ (thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Điệt Bộ (thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam, tỉnh Cam Túc)
- 。
Huyện Điệt Bộ ở tỉnh Cam Túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi