连结线

连结线
liánjiéxiàn
liên kết tuyến

dấu nối (âm nhạc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu nối (âm nhạc)

    • Sợi dây liên kết này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.