远道而来

远道而来
yuǎndàoérlái
viễn đạo nhi lai

đến từ phương xa; từ xa đến

1 nghĩa#24254
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến từ phương xa; từ xa đến

    • Anh ấy đến từ xa, chỉ để gặp bạn một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.