远劳

远劳
yuǎnláo
viễn lao

cảm ơn anh/chị đã vất vả từ xa đến (lời khách sáo khi đón khách từ xa tới)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm ơn anh/chị đã vất vả từ xa đến (lời khách sáo khi đón khách từ xa tới)

    • Bạn đã đi một chặng đường dài mệt mỏi rồi, xin mời ngồi xuống nghỉ ngơi.

  2. danh từ

    cảm ơn bạn đã vất vả đường xa (lời khách sáo khi nhờ ai đi xa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.