远东

远东
Yuǎndōng
viễn đông

Viễn Đông

1 nghĩa#33302
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Viễn Đông

    • Viễn Đông là một khu vực rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.