进项

进项
jìnxiang
tiến hạng

thu nhập; doanh thu; tiền vào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu nhập; doanh thu; tiền vào

    • Thu nhập tháng này rất ít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.